Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
onety-one
số từ
(numeral)
Nghĩa chính
1
Mười một
số từ
eleven
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
onety-oneth
danh từ
danh từ
Thứ mười một
Ví dụ
I
know
when
that
was
.
One
thousand
one
hundred
and
onety-one
!
Nguồn gốc
(etymology)
one
+
-ty
+
one
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
once
Mười một
AI
1
Mười một
1
Mười một
1
Mười một