Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oneship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đoàn kết; sự đồng nhất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Unity; oneness.
2
Sự cô đơn; sự cô độc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Aloneness; solitude.
Nguồn gốc
(etymology)
one
+
-ship
AI
1
Đoàn kết
2
Sự cô đơn
1
Đoàn kết
2
Sự cô đơn
1
Đoàn kết
2
Sự cô đơn