Dịch

one-hot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các bit chỉ có một bit cao (1), các bit còn lại ở mức thấp (0)danh từA set of bits with only a single high (1) bit, with the remaining bits low (0).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one-hotDạng gốc (base form)
  2. one-hotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

one-hot encodingChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI