one-hot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập hợp các bit chỉ có một bit cao (1), các bit còn lại ở mức thấp (0)danh từA set of bits with only a single high (1) bit, with the remaining bits low (0).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- one-hotDạng gốc (base form)
- one-hotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one-hot encoding | Chưa có nghĩa |