Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
one-footed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một chân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having one foot.
Nguồn gốc
(etymology)
one
+
footed
từ tiếng Anh trung đại
on-foted
AI
1
Có một chân
1
Có một chân
1
Có một chân