Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
one of the ones
US
/ˈ
w
ʌ
n
ə
v
ð
ə
ˈ
w
ʌ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Một trong số những người hoặc cái
Ví dụ
This
one
is
one
of
the
ones
I
like
.
Món này là một trong những món tôi thích.
Xuất hiện ở từ khác
ones
kết hợp
một trong số những người hoặc cái
AI
1
Một trong số những người hoặc cái
1
Một trong số những người hoặc cái
1
Một trong số những người hoặc cái