Dịch

one night

UK/ˈwʌn ˈnaɪt/US/ˈwʌn ˈnaɪt/

Nghĩa chính

  1. Một đêm nọ

Cụm từ (phrase)

one night with Venus, a lifetime with Mercurycụm từMột lần quan hệ tình dục có thể dẫn đến bệnh tật và điều trị suốt đời

Ví dụ

  • , .Một đêm nọ, chúng tôi nghe thấy những tiếng động kỳ lạ.

AI