Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
one million
số từ
(numeral)
UK
/ˈ
w
ʌ
n
ˈ
m
ɪ
l
.
j
ə
n
/
US
/ˈ
w
ʌ
n
ˈ
m
ɪ
l
j
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một triệu
số từ
The number 1,000,000.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cuento
giống đực
Một triệu
Ví dụ
Their
losses
reached
one
million
yen
.
Họ lỗ mất tận 1 triệu yên.
One
million
is
one
thousand
squared
.
Một triệu là một nghìn mũ hai.
One
million
people
lost
their
lives
in
the
war
.
Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Một triệu
1
Một triệu
1
Một triệu