Dịch

one million

số từ (numeral)
UK/ˈwʌn ˈmɪl.jən/US/ˈwʌn ˈmɪljən/

Nghĩa chính

  1. Một triệusố từThe number 1,000,000.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Họ lỗ mất tận 1 triệu yên.
  • .Một triệu là một nghìn mũ hai.
  • .Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.

AI