Dịch

oncogenicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng phát bệnh ung thưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or degree of being oncogenic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oncogenicityDạng gốc (base form)
  2. oncogenicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 4 (40 ), . 12 .

AI