Nghĩa chính
- Đang đi nghỉ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go on vacationđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với go on holiday |
| come on vacation, leave on probationcụm từ | cụm từ | Tuyên bố châm biếm ngụ ý rằng những du khách ở Hoa Kỳ đến thăm các điểm nóng trong kỳ nghỉ được biết đến với bầu không khí thoải mái thường sẽ gặp rắc rối pháp lý |