Dịch

on vacation

Nghĩa chính

  1. Đang đi nghỉ

Cụm từ (phrase)

go on vacationđộng từĐồng nghĩa với go on holiday
come on vacation, leave on probationcụm từTuyên bố châm biếm ngụ ý rằng những du khách ở Hoa Kỳ đến thăm các điểm nóng trong kỳ nghỉ được biết đến với bầu không khí thoải mái thường sẽ gặp rắc rối pháp lý

AI