Dịch

on the outs

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Với những điều kiện không thân thiện; ghẻ lạnhcụm giới từOn unfriendly terms; estranged.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

on the outsidecụm giới từDùng theo nghĩa đen, xem on, the, outside
on the outside, looking incụm giới từBị loại khỏi một nhóm, quá trình hoặc cơ hội và kết quả là cảm thấy chán nản

Ví dụ

  • " , , ," , .
  • .

AI