Nghĩa chính
- Trên sân thi đấu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leave it all on the fieldcụm từ | cụm từ | Dùng để nhắc nhở người chơi không chú ý đến những lỗi nhỏ, vấn đề hoặc xung đột xảy ra trong quá trình chơi |
Ví dụ
- .Các cầu thủ đã có mặt trên sân.
Xuất hiện ở từ khác
- fieldkết hợptrên sân thi đấu