Dịch

on the field

US/ɑn ðə ˈfild/

Nghĩa chính

  1. Trên sân thi đấu

Cụm từ (phrase)

leave it all on the fieldcụm từDùng để nhắc nhở người chơi không chú ý đến những lỗi nhỏ, vấn đề hoặc xung đột xảy ra trong quá trình chơi

Ví dụ

  • .Các cầu thủ đã có mặt trên sân.

AI