Nghĩa chính
- Kinh nguyệt; vào thời kỳ của một ngườicụm giới từMenstruating; on one's period.
- Về ăn xin v.v.: được thực hiện bằng cách nói chuyện với mọi người, không phải bằng cách viết thưcụm giới từOf begging etc.: performed by speaking to people, not by writing letters.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Sweet's – , ; , , , , .
- , , . — ‘ ’ ( ), ‘,’ , , .
- .