Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem on, the, ragcụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: see on, the, rag.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Cụm giới từ (prepositional phrase) 2
Đang có kinh nguyệt
- Menstruating.
Ví dụ
- : ? .
- , .— , . .
- .