Dịch

on the rag

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ðə ˈɹaɡ/US/ɑn ðə ˈɹæɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dùng theo nghĩa đen, xem on, the, ragcụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: see on, the, rag.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

2 nghĩa khác

Cụm giới từ (prepositional phrase) 2
Đang có kinh nguyệt
  1. Menstruating.

Ví dụ

  • : ? .
  • , .— , . .
  • .

AI