on the bench
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Ngồi ghế dự bịcụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: see on, the, bench.
- Chủ trì một phiên tòacụm giới từPresiding over a court.
- Không thi đấu trong một trận đấu đang diễn ra, hoặc chờ thay thế một cầu thủ đang thi đấu hoặc bị loại khỏi cuộc thi vì chấn thương, phạt đền, v.vcụm giới từNot playing in an ongoing game, either waiting to replace an active player or removed from competition by injury, penalty, etc.
- Chờ đợi để chỉ huy con tàu đầu tiên của mình và đảm nhận vị trí hậu thuyền trưởng, việc đảm bảo việc thăng tiến thêm sẽ vẫn là vấn đề thâm niên hơn là thành tích hay khả năngcụm giới từWaiting to command his first vessel and assume the position of post-captain, ensuring further promotion will remain a matter of seniority rather than merit or ability.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Người mà đang ở dưới cây đọc sách kia là Tom.
- , .Tom ngồi trên ghế, nhìn nhưng đứa trẻ chơi đùa.
- .