Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
benched
B2
tính từ
(adjective)
US
/
b
ɛ
n
t
͡
ʃ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có ghế dài
tính từ
Fitted with a bench, or benches.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
benched
Dạng gốc
(base form)
more benched
So sánh hơn
(comparative)
most benched
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
benched
un
benched
Không được trang bị ghế dài hoặc ghế dài
tính từ
AI
1
Có ghế dài
1
Có ghế dài
1
Có ghế dài