Dịch

on television

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ˌtɛləˈvɪʒən/US/ɑn ˈtɛləˌvɪʒən/

Nghĩa chính

  1. Trên truyền hìnhcụm giới từBroadcast through the medium of television.

Cụm từ (phrase)

appear on televisionXuất hiện trên truyền hình
appeared on televisionXuất hiện trên truyền hình
advertise on televisionQuảng cáo trên truyền hình

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Phim này đã được phát trên truyền hình.
  • .Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
  • .

AI