Nghĩa chính
- Trên truyền hìnhcụm giới từBroadcast through the medium of television.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appear on television | Xuất hiện trên truyền hình | |
| appeared on television | Xuất hiện trên truyền hình | |
| advertise on television | Quảng cáo trên truyền hình |
Xuất hiện ở từ khác
- televisionkết hợptrên TV
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Phim này đã được phát trên truyền hình.
- .Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
- .