Nghĩa chính
- Trên lý thuyết, trên giấy tờcụm giới từIn writing, particularly handwritten or printed as opposed to digital.
- Dựa trên suy luận gây tranh cãi; về mặt lý thuyết; chỉ bằng vẻ bề ngoàicụm giới từBased on debatable inference; in theory; by appearances only.
- Chính thức; về mặt pháp lýcụm giới từOfficially; de jure.
- Của một tội phạm bị kết án: đang được tạm thacụm giới từOf a convicted criminal: on parole.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scribble on paper | Vẽ bậy lên giấy | |
| on paper it looks quite safecụm từ | cụm từ | Trên giấy tờ vấn đề có vẻ rất ổn |
Xuất hiện ở từ khác
- paperkết hợptrên giấy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , 50 , Sunday's
- , “ ” ( , ) .