Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
on one's own time
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɒ
n
w
ʌ
n
z
ˈ
əʊ
n
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
ɑ
n
w
ʌ
n
z
ˈ
oʊ
n
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Trong thời gian rảnh rỗi; sau giờ làm việc
cụm giới từ
In one's free time; after hours.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
on the clock
on one's own dime
on the job
working time
working hours
off the clock
AI
1
Trong thời gian rảnh rỗi
1
Trong thời gian rảnh rỗi
1
Trong thời gian rảnh rỗi