Nghĩa chính
- Di chuyển thẳng về phía trước mà không chao đảo hoặc nghiêng. (của một tàu thủy, v.v.)cụm giới từMoving straight ahead without wobbling or tilting. (of a watercraft, etc.)
- Dưới sự kiểm soát, tiến hành hoặc chạy trơn trucụm giới từUnder control, proceeding or running smoothly.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- walked-ran , , . — ? , .
- […] . , , , , , .