Nghĩa chính
- Mất thăng bằng, nghiêng sang một bên. (của một tàu thủy, v.v.)cụm giới từOut of balance, tilting to one side. (of a watercraft, etc.)
- Mất kiểm soát, không tiến triển hoặc diễn ra suôn sẻcụm giới từOut of control, not proceeding or running smoothly.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , . off-keel. .
- I’ve .
- , , .