Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
on impact
US
/
ɑ
n
ˌ
ɪ
m
ˈ
p
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Khi va chạm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
head-on impact
Va chạm trực diện
Ví dụ
The
package
broke
on
impact
.
Kiện hàng vỡ khi va chạm.
Xuất hiện ở từ khác
impact
kết hợp
khi va chạm
AI
1
Khi va chạm
1
Khi va chạm
1
Khi va chạm