Dịch

on impact

US/ɑn ˌɪmˈpækt/

Nghĩa chính

  1. Khi va chạm

Cụm từ (phrase)

head-on impactVa chạm trực diện

Ví dụ

  • .Kiện hàng vỡ khi va chạm.

AI