Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không được sử dụng; tạm thời không có sẵn hoặc bị đình chỉ; tạm dừngcụm giới từNot being used; temporarily unavailable or suspended; on hold.
- Chết, đặc biệt là do bị giết hoặc do các hành vi bất chính kháccụm giới từDead, especially from murder or other nefarious means.
- Về một trò giải trí thường được biểu diễn trên sân khấu: do những vận động viên trượt băng biểu diễn như một buổi biểu diễn trên băngcụm giới từOf an entertainment normally performed on a stage: performed by ice skaters as an ice show.
- Trong một cuộc thi đấu thể thao hoặc cuộc thi khác: trong trạng thái chắc chắn chiến thắng thuộc về người dẫn đầucụm giới từOf a sporting or other contest: in a state of assured victory for the leading contestant.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time on icedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với icetime |
| put someone on iceđộng từ | động từ | Trì hoãn hoặc trì hoãn sự tương tác với ai đó |
| keep someone on iceđộng từ | động từ | Giữ cho ai đó không biết và chờ đợi phản hồi |
| stink on iceđộng từ | động từ | Có chất lượng rất kém, thậm chí phản cảm |
| slip on ice | Trượt trên băng | |
| put something on ice | Tạm hoãn điều gì |
1 nghĩa khác
Cụm giới từ (prepositional phrase) 1
Dùng theo nghĩa đen
- Dùng theo nghĩa đen, xem on, iceUsed other than figuratively or idiomatically: see on, ice.
Ví dụ
- agency's . , , , .
- . .
- .