Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
on defense
UK
/
ɒ
n
d
ɪ
ˈ
f
ɛ
n
s
/
US
/
ɑ
n
ˈ
d
iː
ˌ
f
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Ở thế phòng ngự
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
start on defense
Xuất phát ở thế phòng ngự
Ví dụ
She
plays
on
defense
.
Cô ấy thi đấu ở thế phòng ngự.
Xuất hiện ở từ khác
defense
kết hợp
ở thế phòng ngự
AI
1
Ở thế phòng ngự
1
Ở thế phòng ngự
1
Ở thế phòng ngự