Nghĩa chính
- Có sẵn để được triệu tậpcụm giới từAvailable to be summoned.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on firecallcụm giới từ | cụm giới từ | Theo yêu cầu, liên quan đến lính cứu hỏa hoặc đơn vị |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- !
- .
- .