Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omnivoracity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng ăn tạp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being omnivorous
Nguồn gốc
(etymology)
omni-
+
voracity
AI
1
Tình trạng ăn tạp
1
Tình trạng ăn tạp
1
Tình trạng ăn tạp