Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omniscientist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người am hiểu mọi lĩnh vực khoa học
danh từ
A person who is knowledgeable in all the sciences
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
omniscientist
Dạng gốc
(base form)
omniscientist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
omni-
+
scientist
AI
1
Người am hiểu mọi lĩnh vực khoa học
1
Người am hiểu mọi lĩnh vực khoa học
1
Người am hiểu mọi lĩnh vực khoa học