Dịch

omnibus box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc hộp lớn trong rạp hát, thường ngang tầm với sân khấu và có lối vào sân khấudanh từA large box in a theatre, usually level with the stage and having access to it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. omnibus boxDạng gốc (base form)
  2. omnibus boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • omnibus-box ; ; ;

AI