Nghĩa chính
- Chiếc hộp lớn trong rạp hát, thường ngang tầm với sân khấu và có lối vào sân khấudanh từA large box in a theatre, usually level with the stage and having access to it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omnibus boxDạng gốc (base form)
- omnibus boxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- omnibus-box ; ; ;