Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ommateal
tính từ
(adjective)
/ˌ
ɒ
m
ə
ˈ
t
iː
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ommateum (mắt ghép)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an ommateum (compound eye).
Nguồn gốc
(etymology)
ommateum
+
-al
Ví dụ
ommateal
capsule
ommateal
column
AI
1
Liên quan đến ommateum (mắt ghép)
1
Liên quan đến ommateum (mắt ghép)
1
Liên quan đến ommateum (mắt ghép)