Dịch

Omar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Omar bin al-Khattab, caliph Hồi giáo Sunni thứ hai và là bạn đồng hành của Muhammaddanh từ riêngOmar bin al-Khattab, second Sunni Islamic caliph and a companion of Muhammad
  2. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Ví dụ

  • Mateen’s 49 , .
  • Ilhan , .
  • Khayyàm. !

AI