Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olympicene
danh từ
(noun)
UK
/
əʊ
ˈ
l
ɪ
m
p
ɪ
ˌ
s
iː
n
/
US
/
oʊ
ˈ
l
ɪ
m
p
ɪ
ˌ
s
i
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hydrocacbon thơm năm vòng có cấu trúc ở dạng vòng Olympic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pentacyclic aromatic hydrocarbon whose structure is in the form of the Olympic rings.
Nguồn gốc
(etymology)
Olympic
+
-ene
AI
1
Hydrocacbon thơm năm vòng có cấu trúc ở dạng vòng Olympic
1
Hydrocacbon thơm năm vòng có cấu trúc ở dạng vòng Olympic
1
Hydrocacbon thơm năm vòng có cấu trúc ở dạng vòng Olympic