Nghĩa chính
- Họ người Phápdanh từ riêngA surname from French, equivalent to English Oliver.
- Tên nam người Phápdanh từ riêngA male given name from French, equivalent to English Oliver.
- Dạng rút gọn của salad Olivierdanh từEllipsis of Olivier salad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OlivierDạng gốc (base form)
- OliviersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Olivier saladdanh từ | danh từ | Món salad truyền thống của Nga gồm chủ yếu là rau luộc trộn với sốt mayonnaise |
Họ từ (word family)
cùng gốc OlivierVí dụ
- .Anh ấy rất ngưỡng mộ nam diễn viên Olivier.
- .Bạn người Pháp Olivier của tôi nói anh ấy không thích bánh sừng bò.