Nghĩa chính
- Món salad truyền thống của Nga gồm chủ yếu là rau luộc trộn với sốt mayonnaisedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Russian salad of mainly boiled vegetables dressed with mayonnaise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Olivier saladDạng gốc (base form)
- Olivier saladsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa