Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligosemic
tính từ
(adjective)
/ˌ
ɒ
l
ɪ
ɡ
əʊ
ˈ
s
iː
m
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Của hoặc thể hiện sự thiểu năng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or exhibiting oligosemy.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oligosemy
oligosemous
oligoseme
Nguồn gốc
(etymology)
oligosemy
+
-ic
AI
1
Của hoặc thể hiện sự thiểu năng
1
Của hoặc thể hiện sự thiểu năng
1
Của hoặc thể hiện sự thiểu năng