Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligoelectrolyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất điện phân oligomeric
danh từ
An oligomeric electrolyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oligoelectrolyte
Dạng gốc
(base form)
oligoelectrolyte
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oligo-
+
electrolyte
AI
1
Chất điện phân oligomeric
1
Chất điện phân oligomeric
1
Chất điện phân oligomeric