Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olfactoric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khứu giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
olfactory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nariz
Khứu giác, mũi thính
olfato
Khứu giác
olfativo
Khứu giác
AI
1
Khứu giác
1
Khứu giác
1
Khứu giác