Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olfativo
C2
tính từ
(adjective)
/olfaˈtibo/
Nghĩa chính
1
Khứu giác
tính từ
olfactory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olfativo
Dạng gốc
(base form)
olfativ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
olfativo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
olfativ
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
olfatorio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
olfactory
Thuộc khứu giác
AI
1
Khứu giác
1
Khứu giác
1
Khứu giác