Dịch

olfactor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ quan có mùi; mũi hoặc cơ quan tương tựdanh từA smelling organ; a nose or similar organ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. olfactorDạng gốc (base form)
  2. olfactorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

olfactory kissdanh từViệc chạm hoặc cọ xát mũi giữa hai người
olfactory nervedanh từMột trong số 12 dây thần kinh sọ não ghép đôi đầu tiên phát sinh trong các tế bào thần kinh khứu giác của màng nhầy mũi và mang thông tin về khứu giác từ khoang mũi đến não
olfactory organdanh từCơ quan có mùi
olfactory reference syndromedanh từChứng rối loạn tâm thần trong đó bệnh nhân tin rằng họ đang phát ra mùi cơ thể bất thường và khó chịu

AI