Dịch

olein

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất nhờn hoặc chất nhờn tự nhiên có liên quan đến chất béodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any naturally-occurring greasy or oily substance related to fat.
  2. Bất kỳ glyceride của axit oleicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any glyceride of oleic acid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oleinDạng gốc (base form)
  2. oleinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI