cerolein
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại sáp thu được từ sáp ong bằng cách chiết xuất bằng rượu nóngdanh từA wax obtained from beeswax by extracting with hot alcohol
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceroleinDạng gốc (base form)
- ceroleinsSố nhiều (plural)