Nghĩa chính
- Mỏm khủyu; mấu khủyudanh từThe bony process at the top of the ulna forming the point of the elbow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- olecranonDạng gốc (base form)
- olecranonsSố nhiều (plural)
- olecrana (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olecranon fossa | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổὠλέκρανον
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc olecranonVí dụ
- .⁷ 10% ,^(26,38) 1.08 10,000 .
- . , , , . , 16 , 19, 1850, .