Nghĩa chính
- Xương cánh taydanh từThe bone of the upper arm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- humerusDạng gốc (base form)
- humeri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- humerusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnhumerus
Ví dụ
- , —, , could’ve .Tuy nhiên, Jojo vẫn ổn—à, cô ấy bị gãy xương cánh tay và cần phải ở lại qua đêm, nhưng mọi chuyện có thể còn tệ hơn nhiều.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha