Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oldspeak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng Anh chuẩn, không phải bản tin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Standard English, not newspeak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oldspeak
Dạng gốc
(base form)
oldspeak
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
George Orwell đặt ra năm 1949
old
+
speak
AI
1
Tiếng Anh chuẩn
1
Tiếng Anh chuẩn
1
Tiếng Anh chuẩn