Dịch

oldshit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chuyển giới bắt đầu quá trình chuyển đổi giới tính ở độ tuổi tương đối muộn (sau khi tuổi dậy thì đã hoàn tất)danh từA transgender person who began transitioning at a relatively late age (after puberty is fully complete).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oldshitDạng gốc (base form)
  2. oldshitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . 25.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI