Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oldhamite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng khoáng chất của canxi sunfua
danh từ
The mineral form of calcium sulphide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oldhamite
Dạng gốc
(base form)
oldhamite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Oldham
+
-ite
AI
1
Dạng khoáng chất của canxi sunfua
1
Dạng khoáng chất của canxi sunfua
1
Dạng khoáng chất của canxi sunfua