Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
older generation
US
/ˈ
oʊ
l
d
ɚ ˌ
dʒ
ɛ
n
ɚˈ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thế hệ đi trước
Xuất hiện ở từ khác
older
kết hợp
thế hệ lớn tuổi
AI
1
Thế hệ đi trước
1
Thế hệ đi trước
1
Thế hệ đi trước