Dịch

old horse

danh từ (noun)
UK/ˈɔld ˈhɔːs/US/ˈoʊld ˈhoɹs/

Nghĩa chính

  1. Rác muốidanh từkhông đếm được (uncountable)salt junk

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI