Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
old horse
danh từ
(noun)
UK
/ˈɔ
l
d
ˈ
h
ɔː
s
/
US
/ˈ
oʊ
l
d
ˈ
h
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Rác muối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
salt junk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chuzo
giống đực
Ngựa già
AI
1
Rác muối
1
Rác muối
1
Rác muối