Nghĩa chính
- Người có kinh nghiệm ở một hoạt động nhất địnhdanh từA person who is experienced at a certain activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- old handDạng gốc (base form)
- old handsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .