perro viejo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bàn tay cũdanh từold hand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perro viejoDạng gốc (base form)
- perros viejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perro viejo no aprende trucos nuevoscụm từ | cụm từ | Bạn không thể dạy một con chó già những thủ thuật mới |