Dịch

perro viejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàn tay cũdanh từold hand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perro viejoDạng gốc (base form)
  2. perros viejosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perro viejo no aprende trucos nuevoscụm từBạn không thể dạy một con chó già những thủ thuật mới

AI