Nghĩa chính
- Mối quan hệ người già của một ngườidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)One's elderly relations.
- Những người già ở một địa điểm hoặc hoàn cảnh xã hội cụ thểdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The old people of a particular place or social situation.
- Người cao tuổidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Senior citizens.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| old folks' homedanh từ | danh từ | Khu dân cư phức hợp dành cho người cao tuổi thường được trang bị các tiện nghi và dịch vụ chăm sóc đặc biệt; đặc biệt là viện dưỡng lão |
Ví dụ
- .
- .
- 55+ , .