Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oilpressing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghề ép dầu từ hạt, ô liu, v.v
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The occupation of pressing the oil from seeds, olives, etc.
Nguồn gốc
(etymology)
oil
+
pressing
AI
1
Nghề ép dầu từ hạt
1
Nghề ép dầu từ hạt
1
Nghề ép dầu từ hạt